1. Chi phí phân mảnh nhà cung cấp (Vendor Fragmentation Costs) 

Nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì thói quen mua vật tư từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, mỗi hàng hóa họ tìm kiếm một nhà cung cấp riêng biệt khác nhau. Hệ quả của mô hình này là sự quá tải đối với bộ phận Mua hàng và Kế toán. Nhân sự phải tiêu tốn khối lượng thời gian lớn để tìm kiếm đối tác, đối chiếu báo giá, tạo đơn đặt hàng (PO) và xử lý số lượng lớn hóa đơn, công nợ vào mỗi cuối tháng.

Để giải quyết tình trạng này, doanh nghiệp cần tích hợp chuỗi cung ứng nhằm tối ưu hóa chi phí hoạt động. Việc chuyển đổi sang mô hình mua sắm tập trung, lựa chọn một đầu mối cung ứng có năng lực cung cấp đa dạng mã hàng (SKUs) sẽ giúp thu gọn quy trình quản lý, giảm thiểu thủ tục hành chính và tiết kiệm nguồn lực nhân sự.

2. Chi phí thời gian chờ do đứt gãy vật tư (Downtime Costs) 

Sự cố đình trệ dây chuyền sản xuất không chỉ xuất phát từ việc hỏng hóc hệ thống thiết bị cốt lõi, mà đôi khi bắt nguồn từ việc thiếu hụt cục bộ các vật tư tiêu hao cơ bản như linh kiện cơ khí, màng PE đóng gói hay trang bị bảo hộ lao động. Thời gian chờ đợi vật tư bù đắp kéo theo hàng loạt hệ lụy: năng suất lao động sụt giảm trong khi quỹ lương không đổi, chậm tiến độ bàn giao thành phẩm và nguy cơ vi phạm các cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) với đối tác.

Với vấn đề trên, doanh nghiệp cần ra những quyết định nhằm xây dựng định mức tồn kho an toàn và hợp tác với nhà phân phối có mạng lưới kho vận rộng khắp, cam kết thời gian bốc xếp và thời gian giao hàng nhanh.

3. Chi phí lưu kho không hiệu quả (Inefficient Storage Costs)

Việc sắp xếp vật tư lộn xộn, thiếu hệ thống khay nhựa công nghiệp, kệ sắt hay thùng lưu trữ chuyên dụng dẫn đến tình trạng không tìm thấy được hàng. Doanh nghiệp phải thuê thêm diện tích kho bãi không cần thiết. Thậm chí, việc lưu trữ sai cách khiến vật tư (như giấy in, linh kiện điện tử) bị ẩm mốc, hư hỏng trước khi đưa vào sử dụng.

Doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống Dụng cụ lưu trữ chuẩn mực để tối đa hóa không gian theo chiều dọc và áp dụng nguyên tắc FIFO (First In - First Out) dễ dàng hơn.

4. Chi phí mua sắm ngoài theo kế hoạch (Maverick Spend) 

Tình trạng mua sắm tự phát, phân tán tại các phòng ban đối với nhóm hàng hóa mua ngoài ngân sách dự kiến làm mất đi lợi thế đàm phán giá quy mô lớn của doanh nghiệp. Hơn thế nữa, những khoản chi nhỏ lẻ này gây khó khăn cho công tác kiểm toán nội bộ, tạo ra lỗ hổng dễ dẫn đến thất thoát và làm sai lệch dự toán ngân sách tổng thể.

Hoạt động số hóa quy trình mua sắm và áp dụng chính sách mua hàng tập trung thông qua một đối tác cung ứng chiến lược có khả năng cung ứng mạnh mẽ, đảm bảo minh bạch và kiểm soát chặt chẽ ngân sách từng phòng ban, giúp các nhà lãnh đạo kiểm soát ngân sách vận hàng trong hoạt động quản trị.

5. Chi phí sử dụng vật tư kém chất lượng (Poor Quality Costs) 

Việc ưu tiên các loại vật tư tiêu hao giá rẻ nhưng không đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật thường mang lại lợi ích tài chính trong ngắn hạn, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro lớn trong dài hạn. Sử dụng sản phẩm kém chất lượng làm suy giảm tuổi thọ thiết bị, gia tăng tỷ lệ hàng hóa lỗi hỏng trong khâu đóng gói và đe dọa trực tiếp đến tiêu chuẩn an toàn lao động.

Chiến lược mua sắm bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải đặt tiêu chí chất lượng song hành cùng giá thành, ưu tiên hợp tác với các nhà phân phối chính hãng, cung cấp đầy đủ chứng từ xuất xứ và kiểm định chất lượng.

Với hệ thống 23 chi nhánh trải dài toàn quốc và danh mục hơn 80.000 mã hàng thiết yếu, Ngọc Hà Group tự hào mang đến giải pháp tối ưu hóa mua sắm toàn diện:

  • Thu gọn đầu mối quản lý: Một hợp đồng, một hóa đơn cho mọi nhu cầu vật tư của nhà máy.
  • Giao hàng không đứt gãy: Hệ thống Logistic chuyên nghiệp 24/7.
  • Minh bạch tài chính: Đầy đủ hóa đơn VAT, chứng từ hợp lệ, hỗ trợ tối đa cho phòng Kế toán.

Để nhận bảng báo giá chi tiết cho các danh mục vật tư phụ liệu trên, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua thông tin bên dưới.

 

Hợp tác cùng ngọc hà

Kết nối

ĐĂNG KÝ NHẬN TIN